Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 2
HSK 3 · 3.0Bổ ngữTuần 2

Bổ ngữ trình độ: …得很 / …极了 / …死了

程度补语
Công thức
Tính từ + 得很 / 极了 / 死了 / 坏了

📖 Lý thuyết

Bổ ngữ trình độ đứng sau tính từ (hoặc động từ tâm lý), đẩy mức độ lên cao.

  • …得很 — rất, lắm: 好得很 (tốt lắm), 累得很
  • …极了 — cực kỳ: 好极了!(Tuyệt vời!) 漂亮极了
  • …死了 — chết đi được (khẩu ngữ): 累死了 (mệt chết đi được), 饿死了
  • …坏了 — quá thể: 高兴坏了, 急坏了

So sánh vị trí với phó từ mức độ:

  • 很好 (phó từ trước tính từ) ↔ 好得很 (bổ ngữ sau tính từ) — nghĩa gần nhau nhưng 好得很 nhấn mạnh hơn.

⚠️ Các dạng này đã có mức độ rất cao nên KHÔNG thêm 很 ở trước.

  • Sai: 很好极了

⚠️ 极了、死了、坏了 luôn kèm 了 và không dùng trong câu phủ định.

  • Sai: 不累死了

💬 Ví dụ mẫu

今天热极了。
Jīntiān rè jí le.
Hôm nay nóng cực kỳ.
极了 rất mạnh
我累死了,想睡觉。
Wǒ lèi sǐ le, xiǎng shuìjiào.
Tôi mệt chết đi được, muốn ngủ.
Khẩu ngữ
这个菜好吃得很。
Zhège cài hǎochī de hěn.
Món này ngon lắm.
得很 đứng sau tính từ
听到这个消息,他高兴坏了。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng huài le.
Nghe tin này, anh ấy mừng phát điên.