Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 3
HSK 3 · 3.0Bổ ngữTuần 3

Bổ ngữ kết quả nâng cao: 到 / 住 / 走 / 上

结果补语2
Công thức
Động từ + 到/住/走/上

📖 Lý thuyết

到 (dào) — đạt tới đích, tới thời điểm, hoặc thành công:

  • 我找到工作了。(Tôi tìm được việc rồi.)
  • 我看到他了。(Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.)
  • 我们学到第十课了。(Chúng tôi học đến bài 10 rồi.)

住 (zhù) — cố định, giữ chắc, không rời:

  • 记住这个词。(Nhớ kỹ từ này.)
  • 拿住,别掉了。(Cầm chắc vào, đừng làm rơi.)

走 (zǒu) — rời khỏi vị trí ban đầu:

  • 他拿走了我的书。(Anh ấy lấy sách của tôi đi mất.)
  • 那本书被借走了。

上 (shàng) — khép lại, gắn vào, đạt được:

  • 请关上门。(Đóng cửa lại.)
  • 他考上大学了。(Anh ấy đỗ đại học rồi.)
  • 穿上衣服。(Mặc áo vào.)

⚠️ Phân biệt cặp dễ nhầm:

  • = nhìn thấy (kết quả thị giác) — 我看到了那个人。
  • = nhìn thấy (gần như 看到, thiên khẩu ngữ)
  • = nhớ được và giữ lâu — 我记住了。

💬 Ví dụ mẫu

我终于找到我的手机了。
Wǒ zhōngyú zhǎodào wǒ de shǒujī le.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy điện thoại rồi.
到 = đạt được mục đích
这个生词你记住了吗?
Zhège shēngcí nǐ jìzhù le ma?
Từ mới này bạn nhớ được chưa?
住 = giữ chắc trong đầu
谁拿走了我的杯子?
Shéi názǒu le wǒ de bēizi?
Ai đã lấy cốc của tôi đi?
走 = rời khỏi chỗ cũ
他考上了大学。
Tā kǎoshàng le dàxué.
Anh ấy thi đỗ đại học.
上 = đạt được