HSK 3 · 3.0Bổ ngữTuần 3
Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: 起来 / 下去 / 出来
趋向补语的引申用法
Công thức
Động từ/Tính từ + 起来 / 下去 / 出来
📖 Lý thuyết
Ở HSK 3, bổ ngữ xu hướng mang nghĩa bóng: …起来 — bắt đầu và tiếp diễn:
- 他笑起来了。(Anh ấy bật cười.)
- 天气热起来了。(Trời bắt đầu nóng lên.)
- 说起来容易,做起来难。(Nói thì dễ, làm mới khó.)
…下去 — tiếp tục việc đang làm:
- 请说下去。(Xin nói tiếp đi.)
- 我坚持不下去了。(Tôi không kiên trì tiếp được nữa.)
…出来 — nhận ra, phát hiện ra (từ không rõ thành rõ):
- 我听出来了,是他的声音。(Tôi nghe ra rồi, là giọng anh ấy.)
- 你看出来了吗?(Bạn nhận ra chưa?)
…下来 — từ động sang tĩnh, ghi lại:
- 请把电话号码记下来。(Hãy ghi lại số điện thoại.)
- 车停下来了。(Xe dừng lại rồi.)
⚠️ Tân ngữ đặt giữa động từ và 来/去:
- 他想起来一件事。= 他想起一件事来。
💬 Ví dụ mẫu
外面下起雨来了。
Wàimiàn xià qǐ yǔ lái le.
Bên ngoài bắt đầu mưa rồi.
起来 = bắt đầu, tân ngữ 雨 nằm giữa
你说下去,我在听。
Nǐ shuō xiàqù, wǒ zài tīng.
Bạn nói tiếp đi, tôi đang nghe.
下去 = tiếp tục
我一下子没想出来他叫什么。
Wǒ yíxiàzi méi xiǎng chūlái tā jiào shénme.
Tôi nhất thời không nghĩ ra anh ấy tên gì.
出来 = nghĩ/nhận ra
请把这些词记下来。
Qǐng bǎ zhèxiē cí jì xiàlái.
Hãy ghi lại những từ này.
下来 = ghi lại, cố định lại