Ngữ pháp HSK 3 · Tuần 4
HSK 3 · 3.0Từ loạiTuần 4

Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn: 谁都 / 什么都 / 哪儿都

疑问代词的非疑问用法
Công thức
Đại từ nghi vấn + 都/也 + (不/没) + Động từ

📖 Lý thuyết

1. Chỉ toàn bộ (任指): Đại từ nghi vấn + 都/也

  • 谁都知道这件事。(Ai cũng biết chuyện này.)
  • 我什么都不想吃。(Tôi chẳng muốn ăn gì cả.)
  • 哪儿都没有他。(Chỗ nào cũng không có anh ấy.)
  • 这个问题谁也回答不了。(Câu hỏi này không ai trả lời được.)

⚠️ Trong câu phủ định thường dùng , câu khẳng định thường dùng — nhưng 都 dùng được cả hai. 2. Chỉ điều không xác định (不定指): dùng khi không biết/không cần nói rõ.

  • 我想吃点儿什么。(Tôi muốn ăn cái gì đó.)
  • 他好像有什么事。(Hình như anh ấy có chuyện gì đó.)

3. Hai từ hỏi giống nhau lặp lại — cái nào cũng theo cái đó:

  • 你想吃什么就吃什么。(Bạn muốn ăn gì thì ăn cái đó.)
  • 谁先到谁买票。(Ai đến trước thì người đó mua vé.)

⚠️ Không thêm 吗 vào những câu này — chúng KHÔNG phải câu hỏi.

💬 Ví dụ mẫu

这件事谁都知道。
Zhè jiàn shì shéi dōu zhīdào.
Chuyện này ai cũng biết.
我今天什么都不想做。
Wǒ jīntiān shénme dōu bù xiǎng zuò.
Hôm nay tôi chẳng muốn làm gì cả.
什么都不 = chẳng gì cả
你想去哪儿就去哪儿。
Nǐ xiǎng qù nǎr jiù qù nǎr.
Bạn muốn đi đâu thì đi đó.
Lặp lại từ hỏi
他好像有什么事没告诉我。
Tā hǎoxiàng yǒu shénme shì méi gàosu wǒ.
Hình như anh ấy có chuyện gì đó chưa nói với tôi.
什么 = cái gì đó