Ngữ pháp HSK 3
20 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 42 điểm
Câu đặc biệt
So sánh nâng cao: 跟…一样 / 比…更/还 / 不比
比较句2
A 跟 B 一样 (+ tính từ) · A 比 B 更/还 + tính từ · A 不比 B + tính từ
Nói giống nhau, hơn nữa, và phủ định so sánh đúng cách.
Từ loại
Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn: 谁都 / 什么都 / 哪儿都
疑问代词的非疑问用法
Đại từ nghi vấn + 都/也 + (不/没) + Động từ
Từ hỏi + 都/也 nghĩa là "bất kỳ ai/cái gì cũng"; hoặc chỉ điều không xác định.