Từ vựng HSK 1 — Bài 1 (10 từ)

Tuần 1 · Bắt đầu hành trình

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出租车 · 穿 · 读 · 好玩儿 · 那 · 年 · 时候 · 岁 · 这些 · 坐.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1
#2
#3
#4
#5
#6
#7
#8
#9
#10