Từ vựng HSK 1 — Bài 2 (10 từ)

Tuần 1 · Bắt đầu hành trình

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本 · 大 · 分 · 后 · 课 · 六 · 名字 · 生病 · 他 · 学校.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20