Từ vựng HSK 1 — Bài 3 (10 từ)

Tuần 1 · Bắt đầu hành trình

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 第 · 没有 · 面包 · 哪 · 女朋友 · 晚上 · 下课 · 小学生 · 在 · 做.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#21
#22
#23
#24
#25
#26
#27
#28
#29
#30