Từ vựng HSK 1 — Bài 4 (10 từ)
Tuần 1 · Bắt đầu hành trình
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 白天 · 哥哥 · 会 · 来 · 买 · 那些 · 男朋友 · 千 · 小朋友 · 一些.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#31
⬜
#32
⬜
#33
⬜
#34
⬜
#35
⬜
#36
⬜
#37
⬜
#38
⬜
#39
⬜
#40
⬜