Từ vựng HSK 1 — Bài 5 (10 từ)

Tuần 2 · Tích lũy nền tảng

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 吧 · 便宜 · 的 · 零 · 钱 · 人 · 是 · 水果 · 学习 · 桌子.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#41
#42
#43
#44
#45
#46
#47
#48
#49
#50