Từ vựng HSK 1 — Bài 6 (10 từ)
Tuần 2 · Tích lũy nền tảng
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 茶 · 回 · 漂亮 · 上 · 上课 · 时间 · 水 · 椅子 · 有 · 正在.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜