Từ vựng HSK 2 — Bài 1 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 2

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 从 · 打开 · 但是 · 高中 · 花 · 奶奶 · 起来 · 身体 · 事情 · 往.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1
#2
#3
#4
#5
#6
#7
#8
#9
#10