Từ vựng HSK 3 — Bài 3 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 3

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 北 · 当然 · 饿 · 刚 · 工作日 · 欢迎 · 男生 · 前年 · 西 · 雨衣.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#21
#22
#23
#24
#25
#26
#27
#28
#29
#30