Từ vựng HSK 3 — Bài 4 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 3

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 班级 · 帮助 · 动物园 · 放学 · 公园 · 空调 · 身边 · 挺 · 碗 · 愿意.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40