Từ vựng HSK 3 — Bài 5 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 3
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大衣 · 对话 · 发现 · 好像 · 姐妹 · 看来 · 年级 · 忘记 · 运动会 · 站.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜