Từ vựng HSK 3 — Bài 6 (10 từ)

Tuần 2 · Học tập & trường lớp

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 得 · 发 · 房子 · 根据 · 关注 · 极 · 季节 · 卡 · 突然 · 照片.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#51
#52
#53
#54
#55
#56
#57
#58
#59
#60