Từ vựng HSK 3 — Bài 2 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 3
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 衬衫 · 或者 · 楼梯 · 难 · 女人 · 平时 · 喜爱 · 一边 · 一样 · 中间.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#11
⬜
#12
⬜
#13
⬜
#14
⬜
#15
⬜
#16
⬜
#17
⬜
#18
⬜
#19
⬜
#20
⬜