Từ vựng HSK 2 — Bài 6 (10 từ)

Tuần 2 · Tích lũy nền tảng

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 机场 · 记得 · 门 · 那么 · 妻子 · 让 · 时 · 笑 · 长 · 最.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#51
#52
#53
#54
#55
#56
#57
#58
#59
#60