Từ vựng HSK 2 — Bài 7 (10 từ)
Tuần 2 · Tích lũy nền tảng
10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 班 · 出国 · 次 · 但 · 后面 · 开始 · 旁边 · 踢 · 姓 · 颜色.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
#65
⬜
#66
⬜
#67
⬜
#68
⬜
#69
⬜
#70
⬜