Từ vựng HSK 2 — Bài 8 (10 từ)

Tuần 2 · Tích lũy nền tảng

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 跟 · 黑色 · 回来 · 回去 · 经常 · 门口 · 前面 · 忘 · 希望 · 洗手间.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#71
#72
#73
#74
#75
#76
#77
#78
#79
#80