Từ vựng HSK 1 — Bài 11 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不 · 不要 · 大家 · 好听 · 明天 · 女儿 · 睡 · 晚饭 · 些 · 一点儿.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#101
#102
#103
#104
#105
#106
#107
#108
#109
#110