Từ vựng HSK 2 — Bài 15 (10 từ)
Tuần 4 · Tăng tốc
10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 教室 · 那样 · 书包 · 网上 · 位 · 洗 · 药 · 已经 · 站 · 走.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
#145
⬜
#146
⬜
#147
⬜
#148
⬜
#149
⬜
#150
⬜