Từ vựng HSK 2 — Bài 20 (10 từ)

Tuần 5 · Về đích 200 từ

10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 白色 · 本子 · 笔 · 从小 · 酒店 · 篮球 · 拿 · 票 · 肉 · 有时.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#191
#192
#193
#194
#195
#196
#197
#198
#199
#200