Từ vựng HSK 2 — Bài 19 (10 từ)
Tuần 5 · Về đích 200 từ
10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 帮 · 飞 · 教 · 近 · 绿色 · 奶茶 · 上面 · 跳舞 · 头 · 走路.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜