Từ vựng HSK 2 — Bài 17 (10 từ)
Tuần 5 · Về đích 200 từ
10 từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 懂 · 高 · 告诉 · 过 · 红茶 · 里面 · 下来 · 下面 · 鱼 · 远.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#161
⬜
#162
⬜
#163
⬜
#164
⬜
#165
⬜
#166
⬜
#167
⬜
#168
⬜
#169
⬜
#170
⬜