Từ vựng HSK 3 — Bài 32 (10 từ)
Tuần 7 · Đi lại & phương hướng
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 变化 · 段 · 发展 · 季 · 马 · 奇怪 · 铅笔 · 收 · 饮料 · 重要.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
#315
⬜
#316
⬜
#317
⬜
#318
⬜
#319
⬜
#320
⬜