Từ vựng HSK 3 — Bài 31 (10 từ)

Tuần 7 · Đi lại & phương hướng

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 饱 · 病人 · 不久 · 得分 · 关于 · 脚 · 水平 · 同意 · 相信 · 住院.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#301
#302
#303
#304
#305
#306
#307
#308
#309
#310