Từ vựng HSK 3 — Bài 30 (10 từ)

Tuần 6 · Nhà cửa & đồ vật

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安静 · 尝 · 迟到 · 河 · 几乎 · 历史 · 啤酒 · 羊 · 要求 · 应该.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#291
#292
#293
#294
#295
#296
#297
#298
#299
#300