Từ vựng HSK 3 — Bài 29 (10 từ)

Tuần 6 · Nhà cửa & đồ vật

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 比如 · 层 · 出院 · 会议 · 可 · 努力 · 声音 · 外地 · 习惯 · 照顾.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#281
#282
#283
#284
#285
#286
#287
#288
#289
#290