Từ vựng HSK 3 — Bài 28 (10 từ)
Tuần 6 · Nhà cửa & đồ vật
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 别的 · 花园 · 角 · 了解 · 礼物 · 请客 · 屋子 · 西方 · 兴趣 · 用.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#271
⬜
#272
⬜
#273
⬜
#274
⬜
#275
⬜
#276
⬜
#277
⬜
#278
⬜
#279
⬜
#280
⬜