Từ vựng HSK 3 — Bài 27 (10 từ)
Tuần 6 · Nhà cửa & đồ vật
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 搬家 · 别人 · 常见 · 出发 · 感冒 · 句子 · 刻 · 名单 · 室 · 养.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#261
⬜
#262
⬜
#263
⬜
#264
⬜
#265
⬜
#266
⬜
#267
⬜
#268
⬜
#269
⬜
#270
⬜