Từ vựng HSK 3 — Bài 33 (10 từ)
Tuần 7 · Đi lại & phương hướng
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 锻炼 · 耳机 · 难听 · 盘子 · 然后 · 市 · 为 · 以为 · 游客 · 月亮.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#321
⬜
#322
⬜
#323
⬜
#324
⬜
#325
⬜
#326
⬜
#327
⬜
#328
⬜
#329
⬜
#330
⬜