Từ vựng HSK 3 — Bài 34 (10 từ)
Tuần 7 · Đi lại & phương hướng
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 船 · 聪明 · 地图 · 刚刚 · 关心 · 男人 · 其他 · 邮箱 · 语言 · 只有.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#331
⬜
#332
⬜
#333
⬜
#334
⬜
#335
⬜
#336
⬜
#337
⬜
#338
⬜
#339
⬜
#340
⬜