Từ vựng HSK 3 — Bài 35 (10 từ)

Tuần 7 · Đi lại & phương hướng

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 附近 · 斤 · 久 · 双 · 同事 · 像 · 银行卡 · 种 · 自行车 · 嘴.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#341
#342
#343
#344
#345
#346
#347
#348
#349
#350