Từ vựng HSK 3 — Bài 36 (10 từ)
Tuần 8 · Thiên nhiên & thời tiết
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 笔记 · 差 · 出生 · 大人 · 大熊猫 · 发生 · 可是 · 路口 · 球场 · 该.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#351
⬜
#352
⬜
#353
⬜
#354
⬜
#355
⬜
#356
⬜
#357
⬜
#358
⬜
#359
⬜
#360
⬜