Từ vựng HSK 3 — Bài 37 (10 từ)
Tuần 8 · Thiên nhiên & thời tiết
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 阿姨 · 放 · 换 · 黄色 · 节日 · 蓝 · 晚会 · 鞋 · 咱们 · 只要.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#361
⬜
#362
⬜
#363
⬜
#364
⬜
#365
⬜
#366
⬜
#367
⬜
#368
⬜
#369
⬜
#370
⬜