Từ vựng HSK 3 — Bài 38 (10 từ)
Tuần 8 · Thiên nhiên & thời tiết
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 爱人 · 担心 · 冬天 · 关 · 号码 · 声 · 校园 · 选择 · 只 · 总.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#371
⬜
#372
⬜
#373
⬜
#374
⬜
#375
⬜
#376
⬜
#377
⬜
#378
⬜
#379
⬜
#380
⬜