Từ vựng HSK 1 — Bài 8 (10 từ)
Tuần 2 · Tích lũy nền tảng
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打电话 · 点 · 好吃 · 好看 · 妹妹 · 男 · 什么 · 说 · 怎么样 · 中文.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#71
⬜
#72
⬜
#73
⬜
#74
⬜
#75
⬜
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜