HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 17 (25 từ)
Công nghệ, dữ liệu & lễ cưới
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 技巧 · 系 · 脑袋 · 器官 · 闪电 · 设施 · 设置 · 身材 · 数据 · 数码 · 统计 · 统一 · 网络 · 网址 · 无数 · 系列 · 系统 · 新郎 · 新娘 · 布置 · 唱片 · 登记 · 分布 · 符号 · 个体.
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
#411
⬜
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
#417
⬜
#418
⬜
#419
⬜
#420
⬜
#421
⬜
1 / 2