HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 18 (25 từ)
Hồ sơ, tuyển chọn & thông tin cá nhân
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 号码 · 忽视 · 记载 · 季节 · 节省 · 宽广 · 括号 · 名片 · 体操 · 体重 · 细节 · 项目 · 型号 · 遗传 · 比分 · 登 · 登录 · 对比 · 录取 · 培训 · 身份 · 身高 · 熟练 · 赢得 · 逐步.
#427
⬜
#428
⬜
#429
⬜
#430
⬜
#431
⬜
#432
⬜
#433
⬜
#434
⬜
#435
⬜
#436
⬜
#437
⬜
#438
⬜
#439
⬜
#440
⬜
#441
⬜
#442
⬜
#443
⬜
#444
⬜
#445
⬜
#446
⬜
1 / 2