HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 19 (25 từ)

Cảm xúc, tính cách & bạn bè

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 转身 · 爱国 · 表情 · 不要紧 · 刺激 · 粗心 · 担心 · 恶心 · 高潮 · 高尚 · 好友 · 激烈 · 尽快 · 紧密 · 苦 · 快递 · 哪怕 · 亲爱 · 热闹 · 热心 · 喜爱 · 兴奋 · 兴趣 · 性质 · 英勇.

#452
#453
#454
#455
#456
#457
#458
#459
#460
#461
#462
#463
#464
#465
#466
#467
#468
#469
#470
#471
1 / 2