HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 20 (25 từ)

Khen ngợi, giải thích & giao tiếp

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 勇敢 · 表扬 · 测量 · 称赞 · 得意 · 含量 · 呼吸 · 缓解 · 婚礼 · 解释 · 可见 · 量 · 了解 · 梦见 · 批 · 清醒 · 申请 · 提供 · 提醒 · 童话 · 醒 · 遇见 · 质量 · 重量 · 承认.

#477
#478
#479
#480
#481
#482
#483
#484
#485
#486
#487
#488
#489
#490
#491
#492
#493
#494
#495
#496
1 / 2