HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 21 (26 từ)

Lựa chọn, kế hoạch & ước mơ

26 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 大方 · 定 · 方 · 方案 · 方针 · 固定 · 官方 · 划 · 划 · 怀疑 · 梦想 · 平方 · 确认 · 挑选 · 稳定 · 想象 · 选择 · 疑问 · 按时 · 穿上 · 从此 · 独立 · 隔开 · 过分 · 即将 · 阶段.

#502
#503
#504
#505
#506
#507
#508
#509
#510
#511
#512
#513
#514
#515
#516
#517
#518
#519
#520
#521
1 / 2