HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 22 (25 từ)

Thời gian, kỳ hạn & sắp xếp

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 开花 · 看来 · 拉开 · 来不及 · 来得及 · 立即 · 临时 · 陆续 · 期待 · 期末 · 期限 · 期中 · 前头 · 前途 · 上个月 · 上楼 · 推迟 · 百货 · 倍 · 充分 · 大巴 · 大多 · 大哥 · 大姐 · 大楼.

#528
#529
#530
#531
#532
#533
#534
#535
#536
#537
#538
#539
#540
#541
#542
#543
#544
#545
#546
#547
1 / 2