HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 23 (25 từ)

Số lượng, tăng giảm & so sánh

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 大陆 · 大妈 · 大型 · 大爷 · 分散 · 分为 · 分之 · 共 · 极其 · 减 · 减肥 · 减少 · 降 · 降低 · 降落 · 巨大 · 扩大 · 薄 · 别 · 沉重 · 的确 · 独特 · 符合 · 改正 · 个别.

#553
#554
#555
#556
#557
#558
#559
#560
#561
#562
#563
#564
#565
#566
#567
#568
#569
#570
#571
#572
1 / 2