HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 24 (25 từ)

Miêu tả, đánh giá & tránh sai sót

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 厚 · 集合 · 角色 · 看不起 · 看望 · 没错 · 美女 · 模特儿 · 难免 · 浅 · 轻易 · 色 · 色彩 · 深厚 · 舒适 · 特殊 · 特征 · 编 · 败 · 抱 · 被迫 · 笨 · 避 · 避免 · 并.

#578
#579
#580
#581
#582
#583
#584
#585
#586
#587
#588
#589
#590
#591
#592
#593
#594
#595
#596
#597
1 / 2