HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 25 (25 từ)

Đồ vật quý, bao gồm & trách nhiệm

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 不管 · 不在乎 · 包裹 · 包含 · 包括 · 冰 · 兵 · 冰箱 · 摆 · 摆脱 · 宝 · 宝宝 · 宝贝 · 宝贵 · 宝石 · 潮 · 潮湿 · 茶叶 · 彻底 · 沉 · 承担 · 沉默 · 处 · 纯 · 抄.

#603
#604
#605
#606
#607
#608
#609
#610
#611
#612
#613
#614
#615
#616
#617
#618
#619
#620
#621
#622
1 / 2