HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 26 (25 từ)
Biện pháp, thúc đẩy & phỏng vấn
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 抄写 · 冲 · 抽 · 抽烟 · 春季 · 尺 · 尺寸 · 处于 · 措施 · 才 · 测 · 曾 · 次 · 刺 · 词汇 · 促进 · 促使 · 促销 · 擦 · 粗 · 采访 · 此 · 此外 · 典型 · 对付.
#628
⬜
#629
⬜
#630
⬜
#631
⬜
#632
⬜
#633
⬜
#634
⬜
#635
⬜
#636
⬜
#637
⬜
#638
⬜
#639
⬜
#640
⬜
#641
⬜
#642
⬜
#643
⬜
#644
⬜
#645
⬜
#646
⬜
#647
⬜
1 / 2