HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 27 (25 từ)

Đãi ngộ, gánh nặng & thư giãn

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 对于 · 多次 · 多年 · 多种 · 多样 · 袋 · 戴 · 代替 · 待遇 · 淡 · 大众 · 答案 · 豆腐 · 得 · 冬季 · 倒闭 · 底 · 顶 · 放松 · 烦 · 奋斗 · 肥 · 负担 · 附近 · 翻.

#653
#654
#655
#656
#657
#658
#659
#660
#661
#662
#663
#664
#665
#666
#667
#668
#669
#670
#671
#672
1 / 2