HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 28 (25 từ)

Dịch thuật, gia đình & cải thiện

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 翻译 · 非 · 纷纷 · 封闭 · 夫妇 · 夫妻 · 否则 · 怪 · 逛 · 瓜 · 官 · 归 · 盖 · 概括 · 各个 · 隔 · 构造 · 根 · 改善 · 骨头 · 黄瓜 · 汇 · 汇率 · 货 · 获.

#678
#679
#680
#681
#682
#683
#684
#685
#686
#687
#688
#689
#690
#691
#692
#693
#694
#695
#696
#697
1 / 2